mirror of
https://github.com/Piwigo/Piwigo.git
synced 2026-07-04 08:52:20 +02:00
Update vi_VN, thanks to dummy
This commit is contained in:
@@ -976,4 +976,35 @@ $lang['between %s and %s MB'] = 'giữa %s và %s MB';
|
||||
$lang['date & time'] = 'ngày tháng & thời gian';
|
||||
$lang['file name'] = 'tên file';
|
||||
$lang['width & height'] = 'chiều rộng & chiều cao';
|
||||
$lang['Upload in progress'] = 'Đang trong quá trình tải lên ';
|
||||
$lang['Upload in progress'] = 'Đang trong quá trình tải lên ';
|
||||
$lang['(determined from photos)'] = '(được quyết định bởi các ảnh)';
|
||||
$lang['Piwigo Remote Sync is able to upload a whole folder hierarchy. If you run it again, only new photos will be uploaded.'] = 'Piwigo Remote Sync được dùng để tải lên toàn bộ một thư mục. Nếu bạn thực hiện thêm lần nữa thì chỉ có các ảnh mới được tải lên.';
|
||||
$lang['Share / Send your photos directly from your Mac Os X (10.10 and following) to Piwigo'] = 'Gửi / Chia sẻ ảnh của bạn trực tiếp từ hđh macOS (10.10 hoặc mới hơn) đến Piwigo';
|
||||
$lang['Each email sent will contain its own automatic authentication key on links, valid for %s.'] = 'Mỗi email được gởi sẽ chứa khóa nhận dạng trong các đường link, hợp lệ cho %s.';
|
||||
$lang['For security reason, authentication keys do not work for administrators.'] = 'Vì lý do bảo mật, các khóa nhận dạng không hoạt động với các quản trị viên.';
|
||||
$lang['Running on an up-to-date Piwigo is important for security.'] = 'Vận hành Piwigo phiên bản mới nhất rất quan trọng đối với vấn đề bảo mật.';
|
||||
$lang['Time has come to update your Piwigo with version %s, go to %s'] = 'Đã đến lúc cập nhật Piwigo %s của bạn lên phiên bản %s';
|
||||
$lang['Y Repeat'] = 'Lặp lại Y';
|
||||
$lang['Select tags'] = 'Chọn các từ khóa';
|
||||
$lang['Storage used'] = 'Dung lượng đã sử dụng';
|
||||
$lang['checksum'] = 'kiểm lỗi';
|
||||
$lang['delete album and all %d photos, even the %d associated to other albums'] = 'xóa bộ ảnh và tất cả %d ảnh, bao gồm cả %d gắn với các bộ ảnh khác';
|
||||
$lang['delete album and the %d orphan photos'] = 'xóa bộ ảnh và %d ảnh mồ côi';
|
||||
$lang['delete only album, not photos'] = 'chỉ xóa bộ ảnh, không xóa ảnh';
|
||||
$lang['orphans to delete'] = 'các ảnh mồ côi cần xóa';
|
||||
$lang['Confirm deletion'] = 'Xác nhận xóa';
|
||||
$lang['Dashboard'] = 'Bảng điều khiển';
|
||||
$lang['Delete %d orphan photos'] = 'Xóa %d ảnh mồ côi';
|
||||
$lang['Delete album "%s" and its %d sub-albums.'] = 'Xóa bộ ảnh "%s" và các %d bộ ảnh con.';
|
||||
$lang['Delete album "%s".'] = 'Xóa bộ ảnh "%s".';
|
||||
$lang['Display form'] = 'Mẫu hiển thị';
|
||||
$lang['Edit user'] = 'Sửa người dùng';
|
||||
$lang['First photo added'] = 'Anhr đầu tiên đã được thêm';
|
||||
$lang['It only takes a few clicks.'] = 'Chỉ tốn vài cú click chuột.';
|
||||
$lang['No filter on album. Select one or type to search'] = 'Khong có bộ lọc bộ ảnh. Chọn một hoặc nhập để tìm kiếm';
|
||||
$lang['No recipient selected'] = 'Chưa chọn người nhận';
|
||||
$lang['No tag selected, no action possible.'] = 'Chưa chọn từ khóa nên không thể tiến hành';
|
||||
$lang['No user is permitted to see this private album'] = 'Không có người dùng nào được phép xem bộ ảnh riêng tư này';
|
||||
$lang['Orphans'] = 'Các ảnh mồ côi';
|
||||
$lang['Piwigo %s is available, please update'] = 'Piwigo %s đã có, vui lòng cập nhật';
|
||||
$lang['Recipients'] = 'Các người nhận';
|
||||
Reference in New Issue
Block a user